Hyundai hd360 thùng mui bạt

Hyundai hd360 thùng mui bạt

Hyundai hd360 thùng mui bạt

Hyundai hd360 thùng mui bạt
  • Hyundai hd360 thùng mui bạt
  • $Liên hệ
  • Lượt xem: 20
  • Chia sẻ bài viết này
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE HYUNDAI HD 360/ 380Ps

Loại phương tiện / Vehicle Type

Ôtô tải (Cabin + Chassis)

Hệ thống lái / Drive System

Tay lái thuận LHD, 10 x 4

Buồng lái / Cab Type

Loại cabin có giường ngủ

Số chỗ ngồi / Seat Capacity

02 chỗ

Kích thước / Dimensions

Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm)

7.850 (1.700+3.550+1.300+1.300)

Kích thước xe/ Vehicle Dimensions (mm)

Dài x Rộng x Cao / L x W x H

12.200 x 2.495 x 3.140

Chiều rộng cơ sở

Wheel Tread

2.040

2.040

1.850

1.850

Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm)

275

Trọng lượng / Weight

Trọng lượng bản thân xe (Kg)

11.330

Trọng lượng xe sau khi lắp thùng mui bạt (Kg)

13.510

Trọng tải chuyên chở (Kg)

20.000

Tổng trọng tải tối đa khi tham gia giao thông (kg)

34.000

Thông số vận hành / Caculated Performance

Vận tốc tối đa / Max.Speed (km/h)

85,32

Khả năng vượt dốc/ Max Gradeability (%)

33,4

Bán kính vòng quay tối thiểu (m)

11,7

Đặc tính kỹ thuật / Specifications

Động cơ /

Engine

 

Kiểu / Model

Diesel D6CA (EURO II)

Loại / Type

Có Turbo

Số xy lanh / No of Cylinder

6 xy lanh thẳng hàng

Dung tích xy lanh (cc)

12.920

Đường kính xy lanh

133

Công suất tối đa (PS/rpm)

380/1.900

Momen tối đa (kg.m/rpm)

160/1.500

Hộp số / Transmission

Số cơ khí (5 số tiến, 1 số lùi) x 2

Hệ thống lái

Có trợ lực thủy lực

Hệ thống phanh

Phanh công tác

Tang trống, dẫn động khí nén 2 dòng

Phanh đỗ

Phanh hơi lốc kê

Bình nhiên liệu Fuel Tank (liter)

350 lít

Bình điện / Battery

2x12V – 150 AH

Lốp xe / Tire

Lốp 12R22.5

Bảo hành

02 năm hoặc 100.000km

Thùng xe                              

 

Kích thước tổng thể xe sau khi đóng thùng (mm)

12.200 x 2.500 x 3.900

Kích thước lòng thùng mui bạt (mm)

9.700 x 2.360 x 2.450

Sản phẩm cùng loại