ASC250 TIER 3

ASC250 TIER 3

ASC250 TIER 3

ASC250 TIER 3
  • ASC250 TIER 3
  • $Liên hệ
  • Lượt xem: 101
  • Chia sẻ bài viết này
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận
Kích thước Metric
A = Chiều dài máy 6560 mm
B = Chiều dài cơ sở 3290 mm
C = Chiều cao máy 3265 mm
D = Chiều cao máy (không có bảo hiểm cabin)  2580 mm
E = Chiều rộng của trống lăn 2240 mm
F = Chiều rộng máy 2500 mm
G = Chiều dài máy (lưỡi) 6990 mm
H = Khoảng sáng gầm 500 mm
I = Đường kính trống lăn 1700 / 1840 mm
J = Bề dầy vỏ trống lăn 50 / 30 mm
K = Chiều rộng máy (lưỡi) 3000 mm
   
Model ASC 250 D
Trọng lượng  
Trọng lượng vận hành (CECE) 30500 kg
Trọng lượng vận hành lớn nhất 25330 kg
Tải trọng trống lăn CECE 78,4 kg/cm
Tải trọng cầu trước 17570 kg
Tải trọng cầu sau 7760 kg
   
Trống lăn và bánh xe  
Chiều rộng làm việc 2240 mm
Đường kính trống lăn 1700 mm
Chiều dầy vỏ trống lăn 50 mm
Lốp xe Mitas 23,5 – 25 –
   
Kiểu ASC 250 PD
Trọng lượng  
Trọng lượng vận hành lớn nhất 28110 kg
Trọng lượng vận hành CECE 25520 kg
Tải trọng cầu trước 17760 kg
Tải trọng cầu sau 7760 kg
   
Trống lăn và bánh xe  
Chiều rộng làm việc 2240 mm
Đường kính trống lăn 1600 mm
Chiều dầy vỏ trống lăn 30 mm
Số móng guốc 150 –
Diện tích tiếp xúc mỗi móng guốc 145 cm2
Chiều cao móng guốc 154 mm
Lốp xe Mitas 23,5 – 25 –
   
Động cơ  
Nhà sản xuất Cummins –
Model động cơ  –
Công suất định mức
 DIN 6271
164/220 kW/HP
   
Vận hành  
Số tốc độ di chuyển 4 –
Tốc độ vận hành lớn nhất 9,5 km/h
Tốc độ làm việc lớn nhất – HD/HT 8,1/7,1 km/h
Độ dốc khi rung  45%
Độ dốc – HD/HT 55/60 %
   
Hệ thống lái  
Bán kính đánh lái 3815 mm
Góc lái và góc dao động 36/10 +/- °
   
Chế độ rung  
Biên độ rung 2,2/1,1 mm
Tần số rung 28/34 Hz
Lực ly tâm 460/340 kN
   
Dung tích  
Nhiên liệu 405 lt
Sản phẩm cùng loại
MÁY CÓC

MÁY CÓC

Giá: Liên hệ

ACR 60

ACR 60

Giá: Liên hệ

ACR 70

ACR 70

Giá: Liên hệ

ACR 68

ACR 68

Giá: Liên hệ

ASC 100 TIER 1

ASC 100 TIER 1

Giá: Liên hệ

ASC 120 TIER 1

ASC 120 TIER 1

Giá: Liên hệ

ASC220 TIER 3

ASC220 TIER 3

Giá: Liên hệ